Từ

留学生 (liú xué shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

留学生 (liú xué shēng) là một từ tiếng Trung: du học sinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 留学生

名 míng danh từ

du học sinh

他是从美国来的留学生。

tā shì cóng měi guó lái de liú xué shēng

Anh ấy là du học sinh đến từ Mỹ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

留 liú — lưu lại, ở lại (nước ngoài)

学 xué — học, học tập

生 shēng — sinh viên, người

Cấu trúc & nét viết
1 留 liú — ở lại một nơi; không rời đi
留 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét

2 学 xué — học (đối nghĩa với 教)

学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

3 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét