Từ
留学生 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
留学生 (liú xué shēng) là một từ tiếng Trung: du học sinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 留学生
名 danh từ
du học sinh
他是从美国来的留学生。
Anh ấy là du học sinh đến từ Mỹ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
卯 là bộ thủ trong 4 chữ
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét
学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺍ là bộ thủ trong 4 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
生 là bộ thủ trong 7 chữ
生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét