Từ

生日 (shēng rì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

生日 (shēng rì) là một từ tiếng Trung: sinh nhật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 生日

名 míng danh từ

sinh nhật

今天是我的生日。

jīn tiān shì wǒ de shēng rì

Hôm nay là sinh nhật của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

生 shēng — sinh; được sinh ra

日 rì — ngày

Cấu trúc & nét viết
1 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

日 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét