Từ

生怕 (shēng pà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

生怕 (shēng pà) là một từ tiếng Trung: sợ rằng; lo sợ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 生怕

动 dòng động từ

sợ rằng; lo sợ

她小声说话,生怕吵醒孩子。

tā xiǎo shēng shuō huà shēng pà chǎo xǐng hái zi

Cô ấy nói nhỏ, sợ đánh thức đứa trẻ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

生 shēng — sinh ra; tạo ra (tăng cường nỗi sợ)

怕 pà — sợ; lo sợ

Cấu trúc & nét viết
1 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 怕 pà — sợ; khiếp sợ

怕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét