Từ
新生 (xīn shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
新生 (xīn shēng) là một từ tiếng Trung: mới sinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 新生
形 xíng tính từ
mới sinh
这是一个新生的国家。
zhè shì yí ge xīn shēng de guó jiā
Đây là một quốc gia mới sinh.
名 míng danh từ
sinh viên mới; tân sinh viên
我们学校今年招收了五百名新生。
wǒ men xué xiào jīn nián zhāo shōu le wǔ bǎi míng xīn shēng
Trường chúng tôi đã tuyển 500 sinh viên mới năm nay.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
新 xīn — mới, tươi mới
Từ có ký tự này (32)
-
Ví dụ
新年快乐!
xīn nián kuài lè
Chúc mừng năm mới!
-
Ví dụ
我每天早上看新闻。
wǒ měi tiān zǎo shang kàn xīn wén
Tôi xem tin tức mỗi sáng.
-
Ví dụ
这些水果很新鲜。
zhè xiē shuǐ guǒ hěn xīn xiān
Những trái cây này rất tươi.
-
Ví dụ
我需要重新开始。
wǒ xū yào chóng xīn kāi shǐ
Tôi cần bắt đầu lại.
-
Ví dụ
这是一辆全新的汽车。
zhè shì yī liàng quán xīn de qì chē
Đây là một chiếc xe hoàn toàn mới.
Xem thêm (+27)
-
Ví dụ
科技企业必须不断创新。
kē jì qǐ yè bì xū bù duàn chuàng xīn
Các công ty công nghệ phải liên tục đổi mới.
-
Ví dụ
她是公司的新人。
tā shì gōng sī de xīn rén
Cô ấy là người mới trong công ty.
-
Ví dụ
这是一种新型冠状病毒。
zhè shì yī zhǒng xīn xíng guān zhuàng bìng dú
Đây là một kiểu virus corona mới.
-
Ví dụ
新娘穿着白色的婚纱。
xīn niáng chuān zhe bái sè de hūn shā
Cô dâu đang mặc váy cưới trắng.
-
Ví dụ
新郎和新娘走进婚礼大厅。
xīn láng hé xīn niáng zǒu jìn hūn lǐ dà tīng
Chú rể và cô dâu bước vào hội trường đám cưới.
-
Ví dụ
我需要更新软件。
wǒ xū yào gēng xīn ruǎn jiàn
Tôi cần cập nhật phần mềm.
-
Ví dụ
他买了一辆崭新的汽车。
tā mǎi le yī liàng zhǎn xīn de qì chē
Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi hoàn toàn mới.
-
Ví dụ
中国有很多新兴产业。
Zhōng guó yǒu hěn duō xīn xīng chǎn yè
Trung Quốc có nhiều ngành công nghiệp mới nổi.
-
Ví dụ
新媒体改变了人们获取信息的方式。
xīn méi tǐ gǎi biàn le rén men huò qǔ xìn xī de fāng shì
Truyền thông mới đã thay đổi cách mọi người thu thập thông tin.
-
Ví dụ
这是今年的新款手机。
zhè shì jīn nián de xīn kuǎn shǒu jī
Đây là mẫu điện thoại mới của năm nay.
-
- 新 mới, chỉ các loại năng lượng mới hoặc hiện đại
- 能 năng lượng, khả năng, khía cạnh sức mạnh
- 源 nguồn, nguồn gốc của năng lượng
Ví dụ
新能源汽车越来越受欢迎。
xīn néng yuán qì chē yuè lái yuè shòu huān yíng
Xe năng lượng mới ngày càng được ưa chuộng.
-
Ví dụ
这个设计很新颖。
zhè ge shè jì hěn xīn yǐng
Thiết kế này rất mới lạ.
-
- 高 cao, cấp độ tiên tiến
- 新 mới, sáng tạo
- 技 kỹ năng, kỹ thuật (phần của 'công nghệ')
- 术 phương pháp, thuật (hoàn thành 'công nghệ')
Ví dụ
中国的高新技术产业发展迅速。
Zhōng guó de gāo xīn jì shù chǎn yè fā zhǎn xùn sù
Ngành công nghệ cao của Trung Quốc đang phát triển nhanh chóng.
-
Ví dụ
请刷新页面。
qǐng shuā xīn yè miàn
Vui lòng làm mới trang.
-
Ví dụ
我在旅行中看到了许多新奇的事物。
wǒ zài lǚ xíng zhōng kàn dào le xǔ duō xīn qí de shì wù
Tôi đã thấy nhiều điều mới lạ trong chuyến du lịch của mình.
-
Ví dụ
这是一种新式武器。
zhè shì yī zhǒng xīn shì wǔ qì
Đây là một loại vũ khí kiểu mới.
-
Ví dụ
我是新手,还需要多练习。
wǒ shì xīn shǒu hái xū yào duō liàn xí
Tôi là người mới và vẫn cần nhiều luyện tập.
-
Ví dụ
我们祝大家新春快乐!
wǒ men zhù dà jiā xīn chūn kuài lè
Chúng tôi chúc mọi người Tết vui vẻ!
-
Ví dụ
她的穿衣风格很新潮。
tā de chuān yī fēng gé hěn xīn cháo
Phong cách ăn mặc của cô ấy rất hợp thời.
-
- 新 mới (các chất hoặc tế bào mới được hình thành)
- 陈 cũ (các chất hoặc tế bào cũ bị loại bỏ)
- 代 thay thế (quá trình thay thế)
- 谢 thải bỏ (việc loại bỏ chất cũ)
Ví dụ
运动可以促进新陈代谢。
yùn dòng kě yǐ cù jìn xīn chén dài xiè
Vận động có thể thúc đẩy trao đổi chất.
-
Ví dụ
科技日新月异,改变了我们的生活。
kē jì rì xīn yuè yì gǎi biàn le wǒ men de shēng huó
Công nghệ tiến bộ nhanh chóng, thay đổi cuộc sống của chúng ta.
-
Ví dụ
早晨的空气很清新。
zǎo chén de kōng qì hěn qīng xīn
Không khí buổi sáng rất trong lành.
-
- 焕 rực rỡ, tỏa sáng (truyền tải sự sáng sủa và sức sống)
- 然 hậu tố chỉ trạng thái hoặc cách thức
- 一 hoàn toàn, trọn vẹn (nhấn mạnh tính toàn bộ)
- 新 mới, tươi mới
Ví dụ
经过装修,这座老房子焕然一新。
jīng guò zhuāng xiū zhè zuò lǎo fáng zi huàn rán yī xīn
Sau khi sửa chữa, ngôi nhà cũ này đã hoàn toàn mới mẻ.
-
Ví dụ
我们打算翻新厨房。
wǒ men dǎ suàn fān xīn chú fáng
Chúng tôi dự định đổi mới nhà bếp.
-
- 耳 tai; đại diện cho nhận thức thính giác trong thành ngữ
- 目 mắt; đại diện cho nhận thức thị giác trong thành ngữ
- 一 một; chỉ sự chuyển đổi hoặc đổi mới hoàn toàn
- 新 mới; chỉ sự tươi mới và mới lạ của trải nghiệm
Ví dụ
这家餐厅的装修让人耳目一新。
zhè jiā cān tīng de zhuāng xiū ràng rén ěr mù yī xīn
Việc trang trí của nhà hàng này làm người ta cảm thấy mới mẻ.
-
Ví dụ
那次旅行的美好时光,至今记忆犹新。
nà cì lǚ xíng de měi hǎo shí guāng zhì jīn jì yì yóu xīn
Những khoảng thời gian tuyệt vời của chuyến du lịch đó vẫn còn mới trong trí nhớ cho đến ngày nay.
-
Ví dụ
这家企业不断革新产品。
zhè jiā qǐ yè bú duàn gé xīn chǎn pǐn
Doanh nghiệp này liên tục đổi mới sản phẩm.
生 shēng — học sinh (viết tắt của 学生)
Từ có ký tự này (72)
-
Ví dụ
这个中学生学习很努力。
zhè ge zhōng xué shēng xué xí hěn nǔ lì
Học sinh trung học này học rất chăm chỉ.
-
Ví dụ
王先生是我的老师。
wáng xiān sheng shì wǒ de lǎo shī
Ông Vương là giáo viên của tôi.
-
Ví dụ
我的姐姐是一位医生。
wǒ de jiě jie shì yī wèi yī shēng
Chị gái tôi là bác sĩ.
-
Ví dụ
他是一名大学生。
tā shì yī míng dà xué shēng
Anh ấy là một sinh viên.
-
Ví dụ
我是一个学生
wǒ shì yí gè xué shēng
Tôi là một học sinh
Xem thêm (+67)
-
- 小 nhỏ, trẻ (chỉ cấp tiểu học)
- 学 trường học, học tập (chỉ cơ sở giáo dục)
- 生 sinh viên, học sinh (người đang học)
Ví dụ
小学生应该早点睡觉。
xiǎo xué shēng yīng gāi zǎo diǎn shuì jiào
Học sinh tiểu học nên đi ngủ sớm.
-
Ví dụ
他昨天生病了。
tā zuó tiān shēng bìng le
Anh ấy bị ốm hôm qua.
-
Ví dụ
今天是我的生日。
jīn tiān shì wǒ de shēng rì
Hôm nay là sinh nhật của tôi.
-
Ví dụ
我出生在北京。
wǒ chū shēng zài běi jīng
Tôi sinh ra ở Bắc Kinh.
-
Ví dụ
卫生间在哪里?
wèi shēng jiān zài nǎ lǐ
Nhà vệ sinh ở đâu?
-
Ví dụ
这里发生了什么事?
zhè lǐ fā shēng le shén me shì
Chuyện gì đã xảy ra ở đây?
-
Ví dụ
这位女生很聪明。
zhè wèi nǚ shēng hěn cōng míng
Nữ sinh này rất thông minh.
-
Ví dụ
别生气,我跟你道歉。
bié shēng qì wǒ gēn nǐ dào qiàn
Đừng giận, tôi xin lỗi bạn.
-
Ví dụ
我喜欢这里的生活。
wǒ xǐ huan zhè lǐ de shēng huó
Tôi thích cuộc sống ở đây.
-
Ví dụ
那个男生是我的同学。
nà ge nán shēng shì wǒ de tóng xué
Nam sinh đó là bạn cùng lớp của tôi.
-
Ví dụ
他是从美国来的留学生。
tā shì cóng měi guó lái de liú xué shēng
Anh ấy là du học sinh đến từ Mỹ.
-
Ví dụ
一生很短暂,要珍惜每一天。
yì shēng hěn duǎn zàn yào zhēn xī měi yī tiān
Cuộc đời rất ngắn ngủi, hãy trân trọng từng ngày.
-
Ví dụ
他们之间产生了误会。
tā men zhī jiān chǎn shēng le wù huì
Sự hiểu lầm đã phát sinh giữa họ.
-
Ví dụ
人生就像一场旅行。
rén shēng jiù xiàng yī chǎng lǚ xíng
Cuộc đời như một cuộc hành trình.
-
Ví dụ
这里的环境不太卫生。
zhè lǐ de huán jìng bù tài wèi shēng
Môi trường ở đây không được hợp vệ sinh lắm.
-
Ví dụ
这所学校的师生都很友好。
zhè suǒ xué xiào de shī shēng dōu hěn yǒu hǎo
Thầy và trò ở trường này đều rất thân thiện.
-
Ví dụ
今年我们学校有500名毕业生。
jīn nián wǒ men xué xiào yǒu wǔ bǎi míng bì yè shēng
Năm nay trường chúng tôi có 500 sinh viên tốt nghiệp.
-
Ví dụ
生命很宝贵,我们要珍惜它。
shēng mìng hěn bǎo guì wǒ men yào zhēn xī tā
Sinh mệnh rất quý giá, chúng ta phải trân trọng nó.
-
Ví dụ
他的生意做得很好。
tā de shēng yi zuò de hěn hǎo
Công việc kinh doanh của anh ấy đang rất tốt.
-
Ví dụ
他是北京大学的研究生。
tā shì Běi jīng Dà xué de yán jiū shēng
Anh ấy là nghiên cứu sinh tại Đại học Bắc Kinh.
-
Ví dụ
所有考生必须提前三十分钟到达考场。
suǒ yǒu kǎo shēng bì xū tí qián sān shí fēn zhōng dào dá kǎo chǎng
Tất cả thí sinh phải đến địa điểm thi trước ba mươi phút.
-
Ví dụ
这家工厂生产汽车。
zhè jiā gōng chǎng shēng chǎn qì chē
Nhà máy này sản xuất ô tô.
-
Ví dụ
老师讲课很生动。
lǎo shī jiǎng kè hěn shēng dòng
Bài giảng của thầy giáo rất sinh động.
-
Ví dụ
人类需要水和食物才能生存。
rén lèi xū yào shuǐ hé shí wù cái néng shēng cún
Con người cần nước và thức ăn để sinh tồn.
-
Ví dụ
海洋里有很多种生物。
hǎi yáng lǐ yǒu hěn duō zhǒng shēng wù
Có rất nhiều loại sinh vật trong đại dương.
-
Ví dụ
你的生肖是什么?
nǐ de shēng xiào shì shén me
Con giáp của bạn là gì?
-
Ví dụ
植物需要阳光和水才能生长。
zhí wù xū yào yáng guāng hé shuǐ cái néng shēng zhǎng
Thực vật cần ánh sáng mặt trời và nước để phát triển.
-
Ví dụ
我对这个城市很陌生。
wǒ duì zhè ge chéng shì hěn mò shēng
Tôi rất xa lạ với thành phố này.
-
Ví dụ
这种植物具有很强的再生能力。
zhè zhǒng zhí wù jù yǒu hěn qiáng de zài shēng néng lì
Loại cây này có khả năng tái sinh mạnh mẽ.
-
Ví dụ
这所大学今年招生两千人。
zhè suǒ dà xué jīn nián zhāo shēng liǎng qiān rén
Trường đại học này năm nay tuyển sinh hai nghìn người.
-
Ví dụ
这棵老树依然充满生命力。
zhè kē lǎo shù yī rán chōng mǎn shēng mìng lì
Cây già này vẫn tràn đầy sức sống.
-
Ví dụ
保护生态环境是我们的责任。
bǎo hù shēng tài huán jìng shì wǒ men de zé rèn
Bảo vệ môi trường sinh thái là trách nhiệm của chúng ta.
-
Ví dụ
这个程序可以自动生成报告。
zhè ge chéng xù kě yǐ zì dòng shēng chéng bào gào
Chương trình này có thể tự động tạo ra báo cáo.
-
Ví dụ
水果和蔬菜富含维生素。
shuǐ guǒ hé shū cài fù hán wéi shēng sù
Trái cây và rau củ giàu vitamin.
-
Ví dụ
我喜欢吃花生。
wǒ xǐ huan chī huā shēng
Tôi thích ăn đậu phộng.
-
Ví dụ
中华人民共和国诞生于1949年。
Zhōng huá Rén mín Gòng hé guó dàn shēng yú yī jiǔ sì jiǔ nián
Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời năm 1949.
-
Ví dụ
这些野生动物需要保护。
zhè xiē yě shēng dòng wù xū yào bǎo hù
Những động vật hoang dã này cần được bảo vệ.
-
Ví dụ
三名登山者在雪崩中丧生。
sān míng dēng shān zhě zài xuě bēng zhōng sàng shēng
Ba người leo núi đã thiệt mạng trong trận tuyết lở.
-
Ví dụ
她找到了自己的亲生母亲。
tā zhǎo dào le zì jǐ de qīn shēng mǔ qīn
Cô ấy đã tìm thấy mẹ ruột của mình.
-
Ví dụ
我爷爷很注重养生,身体一直很好。
wǒ yé ye hěn zhù zhòng yǎng shēng shēn tǐ yì zhí hěn hǎo
Ông tôi rất chú trọng đến việc dưỡng sinh, và sức khỏe của ông luôn rất tốt.
-
Ví dụ
他是土生土长的北京人。
tā shì tǔ shēng tǔ zhǎng de Běi jīng rén
Anh ấy là người Bắc Kinh sinh ra và lớn lên tại đây.
-
Ví dụ
他有天生的音乐才能。
tā yǒu tiān shēng de yīn yuè cái néng
Anh ấy có tài năng âm nhạc bẩm sinh.
-
Ví dụ
他们是孪生兄弟。
tā men shì luán shēng xiōng dì
Họ là anh em sinh đôi.
-
Ví dụ
科学家正在研究海洋中的微生物。
kē xué jiā zhèng zài yán jiū hǎi yáng zhōng de wēi shēng wù
Các nhà khoa học đang nghiên cứu vi sinh vật trong đại dương.
-
- 急 khẩn cấp, tình huống nguy cấp
- 中 trong, giữa
- 生 sinh ra, tạo ra, nảy sinh
- 智 trí tuệ, thông minh, ý tưởng khôn ngoan
Ví dụ
遇到危险时,他急中生智,找到了逃生的办法。
yù dào wēi xiǎn shí tā jí zhōng shēng zhì zhǎo dào le táo shēng de bàn fǎ
Khi gặp nguy hiểm, anh ấy nảy ra ý tưởng và tìm ra cách thoát thân.
-
Ví dụ
医生给我开了抗生素。
yī shēng gěi wǒ kāi le kàng shēng sù
Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh cho tôi.
-
Ví dụ
他毕生致力于科学研究。
tā bì shēng zhì lì yú kē xué yán jiū
Ông ấy đã cống hiến cả đời cho nghiên cứu khoa học.
-
Ví dụ
政府应该关注民生问题。
zhèng fǔ yīng gāi guān zhù mín shēng wèn tí
Chính phủ nên quan tâm đến các vấn đề dân sinh.
-
Ví dụ
潮湿的环境容易滋生细菌。
cháo shī de huán jìng róng yì zī shēng xì jūn
Môi trường ẩm ướt dễ sinh sôi vi khuẩn.
-
Ví dụ
这家工厂有五条生产线。
zhè jiā gōng chǎng yǒu wǔ tiáo shēng chǎn xiàn
Nhà máy này có năm dây chuyền sản xuất.
-
Ví dụ
她生前是一位著名的作家。
tā shēng qián shì yī wèi zhù míng de zuò jiā
Khi còn sống, bà ấy là một nhà văn nổi tiếng.
-
Ví dụ
供水系统是城市的生命线。
gōng shuǐ xì tǒng shì chéng shì de shēng mìng xiàn
Hệ thống cấp nước là đường sống của thành phố.
-
Ví dụ
这本书详细记载了她的生平。
zhè běn shū xiáng xì jì zǎi le tā de shēng píng
Cuốn sách này ghi lại cuộc đời của bà một cách chi tiết.
-
Ví dụ
她小声说话,生怕吵醒孩子。
tā xiǎo shēng shuō huà shēng pà chǎo xǐng hái zi
Cô ấy nói nhỏ, sợ đánh thức đứa trẻ.
-
Ví dụ
新法律明天生效。
xīn fǎ lǜ míng tiān shēng xiào
Luật mới có hiệu lực vào ngày mai.
-
Ví dụ
春天来了,大地充满了生机。
chūn tiān lái le dà dì chōng mǎn le shēng jī
Mùa xuân đã đến, và đất đai tràn đầy sinh khí.
-
Ví dụ
这是生死攸关的问题。
zhè shì shēng sǐ yōu guān de wèn tí
Đây là vấn đề sinh tử.
-
Ví dụ
他的篮球生涯非常辉煌。
tā de lán qiú shēng yá fēi cháng huī huáng
Sự nghiệp bóng rổ của anh ấy rất rực rỡ.
-
Ví dụ
这是正常的生理现象。
zhè shì zhèng cháng de shēng lǐ xiàn xiàng
Đây là một hiện tượng sinh lý bình thường.
-
Ví dụ
我很久没说英语了,感觉有点生疏。
wǒ hěn jiǔ méi shuō yīng yǔ le gǎn jué yǒu diǎn shēng shū
Tôi đã lâu không nói tiếng Anh, cảm thấy hơi hoen gỉ.
-
Ví dụ
他的中文说得很生硬。
tā de zhōng wén shuō de hěn shēng yìng
Tiếng Trung của anh ấy nghe rất cứng nhắc.
-
Ví dụ
她去年生育了一个健康的女儿。
tā qù nián shēng yù le yí gè jiàn kāng de nǚ ér
Cô ấy đã sinh một cô con gái khỏe mạnh vào năm ngoái.
-
Ví dụ
学习是一个终生的过程。
xué xí shì yí gè zhōng shēng de guò chéng
Học tập là một quá trình suốt đời.
-
Ví dụ
农民们通过自力更生摆脱了贫困。
nóng mín men tōng guò zì lì gēng shēng bǎi tuō le pín kùn
Những người nông dân đã thoát khỏi nghèo đói nhờ tự lực cánh sinh.
-
Ví dụ
许多新词汇从网络文化中衍生。
xǔ duō xīn cí huì cóng wǎng luò wén huà zhōng yǎn shēng
Nhiều từ mới phát sinh từ văn hóa mạng.
-
Ví dụ
她靠卖水果谋生。
tā kào mài shuǐ guǒ móu shēng
Cô ấy kiếm sống bằng cách bán trái cây.
-
Ví dụ
火灾发生时,他们从窗户逃生。
huǒ zài fā shēng shí tā men cóng chuāng hu táo shēng
Khi hỏa hoạn xảy ra, họ trốn thoát qua cửa sổ.
Cấu trúc & nét viết
新 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亲 là bộ thủ trong 1 chữ
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
生 là bộ thủ trong 7 chữ
生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét