Từ

新生 (xīn shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

新生 (xīn shēng) là một từ tiếng Trung: mới sinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 新生

形 xíng tính từ

mới sinh

这是一个新生的国家。

zhè shì yí ge xīn shēng de guó jiā

Đây là một quốc gia mới sinh.

名 míng danh từ

sinh viên mới; tân sinh viên

我们学校今年招收了五百名新生。

wǒ men xué xiào jīn nián zhāo shōu le wǔ bǎi míng xīn shēng

Trường chúng tôi đã tuyển 500 sinh viên mới năm nay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

新 xīn — mới, tươi mới

生 shēng — học sinh (viết tắt của 学生)

Cấu trúc & nét viết
1 新 xīn — trái với 'cũ': ① mới xuất hiện; mới trải qua ② mới sản xuất; chưa dùng ③ thay đổi so với trước
新 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 亲 qīn — người thân ruột thịt hoặc hôn nhân; đặc chỉ cha mẹ
亲 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét