Chữ

医

yī HSK 1
医 yī HSK 1
  • 1. bác sĩ; thầy thuốc
  • 2. y học; khoa học y tế
  • 3. chữa bệnh; điều trị
  • 4. họ
Từ dùng 医 như yī (9)
Cấu trúc & nét viết