Chữ
医
医
HSK 1
- 1. bác sĩ; thầy thuốc
- 2. y học; khoa học y tế
- 3. chữa bệnh; điều trị
- 4. họ
Từ dùng 医 như yī (9)
Cấu trúc & nét viết
医
— bác sĩ; thầy thuốc
医 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
匸 là bộ thủ trong 5 chữ
矢 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 5
Thứ tự nét