Từ
生涯 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
生涯 (shēng yá) là một từ tiếng Trung: sự nghiệp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 生涯
名 danh từ
sự nghiệp
他的篮球生涯非常辉煌。
Sự nghiệp bóng rổ của anh ấy rất rực rỡ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
生 là bộ thủ trong 7 chữ
生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
涯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
厓 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét