Từ

生平 (shēng píng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

生平 (shēng píng) là một từ tiếng Trung: tiểu sử; cuộc đời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 生平

名 míng danh từ

tiểu sử; cuộc đời

这本书详细记载了她的生平。

zhè běn shū xiáng xì jì zǎi le tā de shēng píng

Cuốn sách này ghi lại cuộc đời của bà một cách chi tiết.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

生 shēng — sống; cuộc sống

平 píng — toàn bộ khoảng thời gian; suốt (cuộc đời)

Cấu trúc & nét viết
1 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 平 píng — bằng phẳng, phẳng lặng
平 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét