Từ
生平 (shēng píng) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
生平 (shēng píng) là một từ tiếng Trung: tiểu sử; cuộc đời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 生平
名 míng danh từ
tiểu sử; cuộc đời
这本书详细记载了她的生平。
zhè běn shū xiáng xì jì zǎi le tā de shēng píng
Cuốn sách này ghi lại cuộc đời của bà một cách chi tiết.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
生 shēng — sống; cuộc sống
Từ có ký tự này (72)
-
Ví dụ
这个中学生学习很努力。
zhè ge zhōng xué shēng xué xí hěn nǔ lì
Học sinh trung học này học rất chăm chỉ.
-
Ví dụ
王先生是我的老师。
wáng xiān sheng shì wǒ de lǎo shī
Ông Vương là giáo viên của tôi.
-
Ví dụ
我的姐姐是一位医生。
wǒ de jiě jie shì yī wèi yī shēng
Chị gái tôi là bác sĩ.
-
Ví dụ
他是一名大学生。
tā shì yī míng dà xué shēng
Anh ấy là một sinh viên.
-
Ví dụ
我是一个学生
wǒ shì yí gè xué shēng
Tôi là một học sinh
Xem thêm (+67)
-
- 小 nhỏ, trẻ (chỉ cấp tiểu học)
- 学 trường học, học tập (chỉ cơ sở giáo dục)
- 生 sinh viên, học sinh (người đang học)
Ví dụ
小学生应该早点睡觉。
xiǎo xué shēng yīng gāi zǎo diǎn shuì jiào
Học sinh tiểu học nên đi ngủ sớm.
-
Ví dụ
他昨天生病了。
tā zuó tiān shēng bìng le
Anh ấy bị ốm hôm qua.
-
Ví dụ
今天是我的生日。
jīn tiān shì wǒ de shēng rì
Hôm nay là sinh nhật của tôi.
-
Ví dụ
我出生在北京。
wǒ chū shēng zài běi jīng
Tôi sinh ra ở Bắc Kinh.
-
Ví dụ
卫生间在哪里?
wèi shēng jiān zài nǎ lǐ
Nhà vệ sinh ở đâu?
-
Ví dụ
这里发生了什么事?
zhè lǐ fā shēng le shén me shì
Chuyện gì đã xảy ra ở đây?
-
Ví dụ
这位女生很聪明。
zhè wèi nǚ shēng hěn cōng míng
Nữ sinh này rất thông minh.
-
Ví dụ
别生气,我跟你道歉。
bié shēng qì wǒ gēn nǐ dào qiàn
Đừng giận, tôi xin lỗi bạn.
-
Ví dụ
我喜欢这里的生活。
wǒ xǐ huan zhè lǐ de shēng huó
Tôi thích cuộc sống ở đây.
-
Ví dụ
那个男生是我的同学。
nà ge nán shēng shì wǒ de tóng xué
Nam sinh đó là bạn cùng lớp của tôi.
-
Ví dụ
他是从美国来的留学生。
tā shì cóng měi guó lái de liú xué shēng
Anh ấy là du học sinh đến từ Mỹ.
-
Ví dụ
一生很短暂,要珍惜每一天。
yì shēng hěn duǎn zàn yào zhēn xī měi yī tiān
Cuộc đời rất ngắn ngủi, hãy trân trọng từng ngày.
-
Ví dụ
他们之间产生了误会。
tā men zhī jiān chǎn shēng le wù huì
Sự hiểu lầm đã phát sinh giữa họ.
-
Ví dụ
人生就像一场旅行。
rén shēng jiù xiàng yī chǎng lǚ xíng
Cuộc đời như một cuộc hành trình.
-
Ví dụ
这里的环境不太卫生。
zhè lǐ de huán jìng bù tài wèi shēng
Môi trường ở đây không được hợp vệ sinh lắm.
-
Ví dụ
这所学校的师生都很友好。
zhè suǒ xué xiào de shī shēng dōu hěn yǒu hǎo
Thầy và trò ở trường này đều rất thân thiện.
-
Ví dụ
今年我们学校有500名毕业生。
jīn nián wǒ men xué xiào yǒu wǔ bǎi míng bì yè shēng
Năm nay trường chúng tôi có 500 sinh viên tốt nghiệp.
-
Ví dụ
生命很宝贵,我们要珍惜它。
shēng mìng hěn bǎo guì wǒ men yào zhēn xī tā
Sinh mệnh rất quý giá, chúng ta phải trân trọng nó.
-
Ví dụ
他的生意做得很好。
tā de shēng yi zuò de hěn hǎo
Công việc kinh doanh của anh ấy đang rất tốt.
-
Ví dụ
他是北京大学的研究生。
tā shì Běi jīng Dà xué de yán jiū shēng
Anh ấy là nghiên cứu sinh tại Đại học Bắc Kinh.
-
Ví dụ
所有考生必须提前三十分钟到达考场。
suǒ yǒu kǎo shēng bì xū tí qián sān shí fēn zhōng dào dá kǎo chǎng
Tất cả thí sinh phải đến địa điểm thi trước ba mươi phút.
-
Ví dụ
这家工厂生产汽车。
zhè jiā gōng chǎng shēng chǎn qì chē
Nhà máy này sản xuất ô tô.
-
Ví dụ
老师讲课很生动。
lǎo shī jiǎng kè hěn shēng dòng
Bài giảng của thầy giáo rất sinh động.
-
Ví dụ
人类需要水和食物才能生存。
rén lèi xū yào shuǐ hé shí wù cái néng shēng cún
Con người cần nước và thức ăn để sinh tồn.
-
Ví dụ
海洋里有很多种生物。
hǎi yáng lǐ yǒu hěn duō zhǒng shēng wù
Có rất nhiều loại sinh vật trong đại dương.
-
Ví dụ
你的生肖是什么?
nǐ de shēng xiào shì shén me
Con giáp của bạn là gì?
-
Ví dụ
植物需要阳光和水才能生长。
zhí wù xū yào yáng guāng hé shuǐ cái néng shēng zhǎng
Thực vật cần ánh sáng mặt trời và nước để phát triển.
-
Ví dụ
我对这个城市很陌生。
wǒ duì zhè ge chéng shì hěn mò shēng
Tôi rất xa lạ với thành phố này.
-
Ví dụ
这种植物具有很强的再生能力。
zhè zhǒng zhí wù jù yǒu hěn qiáng de zài shēng néng lì
Loại cây này có khả năng tái sinh mạnh mẽ.
-
Ví dụ
这所大学今年招生两千人。
zhè suǒ dà xué jīn nián zhāo shēng liǎng qiān rén
Trường đại học này năm nay tuyển sinh hai nghìn người.
-
Ví dụ
这棵老树依然充满生命力。
zhè kē lǎo shù yī rán chōng mǎn shēng mìng lì
Cây già này vẫn tràn đầy sức sống.
-
Ví dụ
保护生态环境是我们的责任。
bǎo hù shēng tài huán jìng shì wǒ men de zé rèn
Bảo vệ môi trường sinh thái là trách nhiệm của chúng ta.
-
Ví dụ
这个程序可以自动生成报告。
zhè ge chéng xù kě yǐ zì dòng shēng chéng bào gào
Chương trình này có thể tự động tạo ra báo cáo.
-
Ví dụ
水果和蔬菜富含维生素。
shuǐ guǒ hé shū cài fù hán wéi shēng sù
Trái cây và rau củ giàu vitamin.
-
Ví dụ
我喜欢吃花生。
wǒ xǐ huan chī huā shēng
Tôi thích ăn đậu phộng.
-
Ví dụ
中华人民共和国诞生于1949年。
Zhōng huá Rén mín Gòng hé guó dàn shēng yú yī jiǔ sì jiǔ nián
Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời năm 1949.
-
Ví dụ
这些野生动物需要保护。
zhè xiē yě shēng dòng wù xū yào bǎo hù
Những động vật hoang dã này cần được bảo vệ.
-
Ví dụ
三名登山者在雪崩中丧生。
sān míng dēng shān zhě zài xuě bēng zhōng sàng shēng
Ba người leo núi đã thiệt mạng trong trận tuyết lở.
-
Ví dụ
她找到了自己的亲生母亲。
tā zhǎo dào le zì jǐ de qīn shēng mǔ qīn
Cô ấy đã tìm thấy mẹ ruột của mình.
-
Ví dụ
我爷爷很注重养生,身体一直很好。
wǒ yé ye hěn zhù zhòng yǎng shēng shēn tǐ yì zhí hěn hǎo
Ông tôi rất chú trọng đến việc dưỡng sinh, và sức khỏe của ông luôn rất tốt.
-
Ví dụ
他是土生土长的北京人。
tā shì tǔ shēng tǔ zhǎng de Běi jīng rén
Anh ấy là người Bắc Kinh sinh ra và lớn lên tại đây.
-
Ví dụ
他有天生的音乐才能。
tā yǒu tiān shēng de yīn yuè cái néng
Anh ấy có tài năng âm nhạc bẩm sinh.
-
Ví dụ
他们是孪生兄弟。
tā men shì luán shēng xiōng dì
Họ là anh em sinh đôi.
-
Ví dụ
科学家正在研究海洋中的微生物。
kē xué jiā zhèng zài yán jiū hǎi yáng zhōng de wēi shēng wù
Các nhà khoa học đang nghiên cứu vi sinh vật trong đại dương.
-
- 急 khẩn cấp, tình huống nguy cấp
- 中 trong, giữa
- 生 sinh ra, tạo ra, nảy sinh
- 智 trí tuệ, thông minh, ý tưởng khôn ngoan
Ví dụ
遇到危险时,他急中生智,找到了逃生的办法。
yù dào wēi xiǎn shí tā jí zhōng shēng zhì zhǎo dào le táo shēng de bàn fǎ
Khi gặp nguy hiểm, anh ấy nảy ra ý tưởng và tìm ra cách thoát thân.
-
Ví dụ
医生给我开了抗生素。
yī shēng gěi wǒ kāi le kàng shēng sù
Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh cho tôi.
-
Ví dụ
这是一个新生的国家。
zhè shì yí ge xīn shēng de guó jiā
Đây là một quốc gia mới sinh.
-
Ví dụ
他毕生致力于科学研究。
tā bì shēng zhì lì yú kē xué yán jiū
Ông ấy đã cống hiến cả đời cho nghiên cứu khoa học.
-
Ví dụ
政府应该关注民生问题。
zhèng fǔ yīng gāi guān zhù mín shēng wèn tí
Chính phủ nên quan tâm đến các vấn đề dân sinh.
-
Ví dụ
潮湿的环境容易滋生细菌。
cháo shī de huán jìng róng yì zī shēng xì jūn
Môi trường ẩm ướt dễ sinh sôi vi khuẩn.
-
Ví dụ
这家工厂有五条生产线。
zhè jiā gōng chǎng yǒu wǔ tiáo shēng chǎn xiàn
Nhà máy này có năm dây chuyền sản xuất.
-
Ví dụ
她生前是一位著名的作家。
tā shēng qián shì yī wèi zhù míng de zuò jiā
Khi còn sống, bà ấy là một nhà văn nổi tiếng.
-
Ví dụ
供水系统是城市的生命线。
gōng shuǐ xì tǒng shì chéng shì de shēng mìng xiàn
Hệ thống cấp nước là đường sống của thành phố.
-
Ví dụ
她小声说话,生怕吵醒孩子。
tā xiǎo shēng shuō huà shēng pà chǎo xǐng hái zi
Cô ấy nói nhỏ, sợ đánh thức đứa trẻ.
-
Ví dụ
新法律明天生效。
xīn fǎ lǜ míng tiān shēng xiào
Luật mới có hiệu lực vào ngày mai.
-
Ví dụ
春天来了,大地充满了生机。
chūn tiān lái le dà dì chōng mǎn le shēng jī
Mùa xuân đã đến, và đất đai tràn đầy sinh khí.
-
Ví dụ
这是生死攸关的问题。
zhè shì shēng sǐ yōu guān de wèn tí
Đây là vấn đề sinh tử.
-
Ví dụ
他的篮球生涯非常辉煌。
tā de lán qiú shēng yá fēi cháng huī huáng
Sự nghiệp bóng rổ của anh ấy rất rực rỡ.
-
Ví dụ
这是正常的生理现象。
zhè shì zhèng cháng de shēng lǐ xiàn xiàng
Đây là một hiện tượng sinh lý bình thường.
-
Ví dụ
我很久没说英语了,感觉有点生疏。
wǒ hěn jiǔ méi shuō yīng yǔ le gǎn jué yǒu diǎn shēng shū
Tôi đã lâu không nói tiếng Anh, cảm thấy hơi hoen gỉ.
-
Ví dụ
他的中文说得很生硬。
tā de zhōng wén shuō de hěn shēng yìng
Tiếng Trung của anh ấy nghe rất cứng nhắc.
-
Ví dụ
她去年生育了一个健康的女儿。
tā qù nián shēng yù le yí gè jiàn kāng de nǚ ér
Cô ấy đã sinh một cô con gái khỏe mạnh vào năm ngoái.
-
Ví dụ
学习是一个终生的过程。
xué xí shì yí gè zhōng shēng de guò chéng
Học tập là một quá trình suốt đời.
-
Ví dụ
农民们通过自力更生摆脱了贫困。
nóng mín men tōng guò zì lì gēng shēng bǎi tuō le pín kùn
Những người nông dân đã thoát khỏi nghèo đói nhờ tự lực cánh sinh.
-
Ví dụ
许多新词汇从网络文化中衍生。
xǔ duō xīn cí huì cóng wǎng luò wén huà zhōng yǎn shēng
Nhiều từ mới phát sinh từ văn hóa mạng.
-
Ví dụ
她靠卖水果谋生。
tā kào mài shuǐ guǒ móu shēng
Cô ấy kiếm sống bằng cách bán trái cây.
-
Ví dụ
火灾发生时,他们从窗户逃生。
huǒ zài fā shēng shí tā men cóng chuāng hu táo shēng
Khi hỏa hoạn xảy ra, họ trốn thoát qua cửa sổ.
平 píng — toàn bộ khoảng thời gian; suốt (cuộc đời)
Từ có ký tự này (32)
-
Ví dụ
他平时很忙,周末才有时间休息。
tā píng shí hěn máng zhōu mò cái yǒu shí jiān xiū xi
Anh ấy thường thì rất bận, chỉ có thời gian nghỉ ngơi vào cuối tuần.
-
- 水 nước (đại diện cho bề mặt phẳng tự nhiên của nước)
- 平 bằng phẳng, ngang bằng (củng cố khái niệm về mức độ)
Ví dụ
他的汉语水平很高。
tā de hàn yǔ shuǐ píng hěn gāo
Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.
-
Ví dụ
他过着平常的生活。
tā guò zhe píng cháng de shēng huó
Anh ấy sống một cuộc sống bình thường.
-
Ví dụ
老师对每个学生都很公平。
lǎo shī duì měi gè xué shēng dōu hěn gōng píng
Giáo viên công bằng với mọi học sinh.
-
Ví dụ
这个平台提供了很多学习资源。
zhè ge píng tái tí gōng le hěn duō xué xí zī yuán
Nền tảng này cung cấp nhiều tài nguyên học tập.
Xem thêm (+27)
-
Ví dụ
这个班级的平均成绩很高。
zhè ge bān jí de píng jūn chéng jì hěn gāo
Điểm trung bình của lớp này rất cao.
-
Ví dụ
祝你一路平安!
zhù nǐ yī lù píng'ān
Chúc bạn một chuyến đi bình an!
-
Ví dụ
我们需要平衡工作和生活。
wǒ men xū yào píng héng gōng zuò hé shēng huó
Chúng ta cần cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
-
Ví dụ
她试图保持平静。
tā shì tú bǎo chí píng jìng
Cô ấy cố gắng giữ bình tĩnh.
-
Ví dụ
我们希望世界和平。
wǒ men xī wàng shì jiè hé píng
Chúng tôi hy vọng có hòa bình thế giới.
-
Ví dụ
他过着平凡的生活。
tā guò zhe píng fán de shēng huó
Anh ấy sống một cuộc sống bình thường.
-
Ví dụ
5的平方是25。
wǔ de píng fāng shì èr shí wǔ
5 bình phương là 25.
-
- 平 vuông (thuật ngữ toán học, phần đầu của 'bình phương')
- 方 vuông (hoàn thành thuật ngữ toán học 'bình phương')
- 米 mét (đơn vị chiều dài)
Ví dụ
这间公寓的面积是80平方米。
zhè jiān gōng yù de miàn jī shì bā shí píng fāng mǐ
Căn hộ này có diện tích 80 mét vuông.
-
Ví dụ
每个人都应该受到平等对待。
měi gè rén dōu yīng gāi shòu dào píng děng duì dài
Mọi người đều nên được đối xử bình đẳng.
-
Ví dụ
他对这个决定感到不平。
tā duì zhè ge jué dìng gǎn dào bù píng
Anh ấy cảm thấy bực bội về quyết định này.
-
Ví dụ
两国应该坚持和平共处的原则。
liǎng guó yīng gāi jiān chí hé píng gòng chǔ de yuán zé
Hai nước nên tuân thủ nguyên tắc cùng tồn tại hòa bình.
-
- 天 tạo thành một phần của từ ghép có nghĩa là 'cân'; ban đầu có thể liên quan đến sự cân bằng
- 平 bằng phẳng, cân bằng; đóng góp ý nghĩa cốt lõi về sự cân bằng
Ví dụ
实验室里有一台精密的天平。
shí yàn shì lǐ yǒu yī tái jīng mì de tiān píng
Phòng thí nghiệm có một cái cân chính xác.
-
Ví dụ
国家太平,人民安居乐业。
guó jiā tài píng rén mín ān jū lè yè
Đất nước thái bình, người dân sống và làm việc trong hòa bình và thỏa mãn.
-
Ví dụ
这家商店的商品都是平价销售。
zhè jiā shāng diàn de shāng pǐn dōu shì píng jià xiāo shòu
Cửa hàng này bán tất cả sản phẩm với giá hợp lý.
-
Ví dụ
华北平原是中国重要的粮食产区。
Huá běi píng yuán shì Zhōng guó zhòng yào de liáng shi chǎn qū
Đồng bằng Hoa Bắc là khu vực sản xuất lương thực quan trọng của Trung Quốc.
-
Ví dụ
她的性格很平和。
tā de xìng gé hěn píng hé
Tính cách của cô ấy rất ôn hòa.
-
Ví dụ
这条路很平坦,很好走。
zhè tiáo lù hěn píng tǎn hěn hǎo zǒu
Con đường này rất bằng phẳng, dễ đi.
-
Ví dụ
我不想过平庸的生活。
wǒ bù xiǎng guò píng yōng de shēng huó
Tôi không muốn sống một cuộc sống tầm thường.
-
Ví dụ
骚乱很快平息了。
sāo luàn hěn kuài píng xī le
Cuộc bạo loạn nhanh chóng lắng dịu.
-
Ví dụ
我更喜欢住平房,不喜欢爬楼梯。
wǒ gèng xǐ huan zhù píng fáng bù xǐ huan pá lóu tī
Tôi thích sống ở nhà cấp 4 hơn, không thích leo cầu thang.
-
Ví dụ
平日我都在公司工作。
píng rì wǒ dōu zài gōng sī gōng zuò
Ngày thường tôi làm việc ở công ty.
-
Ví dụ
她过着平淡的生活,但很满足。
tā guò zhe píng dàn de shēng huó dàn hěn mǎn zú
Cô ấy sống một cuộc sống bình thường, nhưng rất hài lòng.
-
- 平 bằng phẳng, đều đặn (nhấn mạnh khía cạnh không dao động)
- 稳 vững vàng, ổn định (nhấn mạnh độ tin cậy và không dao động)
Ví dụ
这辆车行驶得很平稳。
zhè liàng chē xíng shǐ de hěn píng wěn
Chiếc xe này chạy rất ổn định.
-
Ví dụ
这两条线是平行的。
zhè liǎng tiáo xiàn shì píng xíng de
Hai đường này song song.
-
Ví dụ
几何学研究点、线、平面的关系。
jǐ hé xué yán jiū diǎn xiàn píng miàn de guān xi
Hình học nghiên cứu mối quan hệ giữa điểm, đường thẳng và mặt phẳng.
-
Ví dụ
今年的房价与去年持平。
jīn nián de fáng jià yǔ qù nián chí píng
Giá nhà năm nay giữ nguyên so với năm ngoái.
-
Ví dụ
他很快就把这件事摆平了。
tā hěn kuài jiù bǎ zhè jiàn shì bǎi píng le
Anh ấy đã nhanh chóng giải quyết vấn đề này.
Cấu trúc & nét viết
生 là bộ thủ trong 7 chữ
生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
gồm có
干 là bộ thủ trong 15 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét