Chữ
毕
毕
HSK 4
- 1. kết thúc, hoàn thành
- 2. (văn viết) toàn bộ; hoàn toàn
- 3. một trong 28 tú (nhị thập bát tú)
- 4. họ
Từ dùng 毕 như bì (5)
Cấu trúc & nét viết
毕
— kết thúc, hoàn thành
毕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
比 là bộ thủ trong 7 chữ
十 là bộ thủ trong 29 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét