Từ

师生 (shī shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

师生 (shī shēng) là một từ tiếng Trung: thầy và trò. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 师生

名 míng danh từ

thầy và trò

这所学校的师生都很友好。

zhè suǒ xué xiào de shī shēng dōu hěn yǒu hǎo

Thầy và trò ở trường này đều rất thân thiện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

师 shī — thầy

生 shēng — trò

Cấu trúc & nét viết
1 师 shī — thầy giáo; người truyền dạy
师 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.3 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét