Từ
更换 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
更换 (gēng huàn) là một từ tiếng Trung: thay thế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 更换
动 động từ
thay thế
我需要更换手机电池。
Tôi cần thay thế pin điện thoại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
更 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
换 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét