Từ

陌生 (mò shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

陌生 (mò shēng) là một từ tiếng Trung: xa lạ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 陌生

形 xíng tính từ

xa lạ

我对这个城市很陌生。

wǒ duì zhè ge chéng shì hěn mò shēng

Tôi rất xa lạ với thành phố này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

陌 mò — xa lạ, không quen

生 shēng — sống, chưa quen

Cấu trúc & nét viết
1 陌 mò — đường nhỏ hướng đông-tây giữa các thửa ruộng; đường nói chung

陌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét