Từ
陌生 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
陌生 (mò shēng) là một từ tiếng Trung: xa lạ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 陌生
形 tính từ
xa lạ
我对这个城市很陌生。
Tôi rất xa lạ với thành phố này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
陌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
百 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
生 là bộ thủ trong 7 chữ
生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét