Từ
终生 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
终生 (zhōng shēng) là một từ tiếng Trung: suốt đời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 终生
名 danh từ
suốt đời
学习是一个终生的过程。
Học tập là một quá trình suốt đời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
终 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
冬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
生 là bộ thủ trong 7 chữ
生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét