Từ

生硬 (shēng yìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

生硬 (shēng yìng) là một từ tiếng Trung: cứng nhắc, gượng gạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 生硬

形 xíng tính từ

cứng nhắc, gượng gạo

他的中文说得很生硬。

tā de zhōng wén shuō de hěn shēng yìng

Tiếng Trung của anh ấy nghe rất cứng nhắc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

生 shēng — sống, chưa mài giũa, thiếu luyện tập

硬 yìng — cứng, cứng nhắc, không linh hoạt

Cấu trúc & nét viết
1 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 硬 yìng — cứng; rắn (trái nghĩa với 软)

硬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét