Từ

毕业生 (bì yè shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

毕业生 (bì yè shēng) là một từ tiếng Trung: sinh viên tốt nghiệp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 毕业生

名 míng danh từ

sinh viên tốt nghiệp

今年我们学校有500名毕业生。

jīn nián wǒ men xué xiào yǒu wǔ bǎi míng bì yè shēng

Năm nay trường chúng tôi có 500 sinh viên tốt nghiệp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

毕 bì — hoàn thành, kết thúc

业 yè — học tập, chương trình học

生 shēng — người, sinh viên

Cấu trúc & nét viết
1 毕 bì — kết thúc, hoàn thành

毕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

2 业 yè — nghề nghiệp; công việc
业 là bộ thủ trong 5 chữ

业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét