Từ

发生 (fā shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

发生 (fā shēng) là một từ tiếng Trung: xảy ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 发生

动 dòng động từ

xảy ra

这里发生了什么事?

zhè lǐ fā shēng le shén me shì

Chuyện gì đã xảy ra ở đây?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

发 fā — phát ra, bắt đầu

生 shēng — sinh ra, nảy sinh

Cấu trúc & nét viết
1 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét