Từ

先生 (xiān sheng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

先生 (xiān sheng) là một từ tiếng Trung: ông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 先生

名 míng danh từ

ông

王先生是我的老师。

wáng xiān sheng shì wǒ de lǎo shī

Ông Vương là giáo viên của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

先 xiān — trước, đầu tiên

生 shēng / sheng — sinh, người

Phát âm theo ngữ cảnh: sheng

Cấu trúc & nét viết
1 先 xiān — trước; đứng trước (trái nghĩa với 'sau')
先 là bộ thủ trong 4 chữ

先 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 生 shēng / sheng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét