Từ

生物 (shēng wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

生物 (shēng wù) là một từ tiếng Trung: sinh vật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 生物

名 míng danh từ

sinh vật

海洋里有很多种生物。

hǎi yáng lǐ yǒu hěn duō zhǒng shēng wù

Có rất nhiều loại sinh vật trong đại dương.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

生 shēng — sống, sự sống

物 wù — vật, thực thể

Cấu trúc & nét viết
1 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 物 wù — vật; đồ vật; sự vật

物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét