Chữ
装
- 1. trang trí; trang điểm; hóa trang
- 2. trang phục; quần áo
- 3. hành lý; đồ dùng khi đi đường
- 4. trang phục và hóa trang sân khấu của diễn viên
- 5. giả vờ; giả tạo
- 6. họ
- 7. chất; đặt đồ vào vật chứa hoặc phương tiện
- 8. đóng gói; bao bì hàng hóa
- 9. lắp ráp; lắp đặt
- 10. đóng bìa sách hoặc trang trí tranh; kiểu trang trí đó
Từ dùng 装 như zhuāng (17)
Cấu trúc & nét viết
装
— trang trí; trang điểm; hóa trang
装 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét