Chữ

装

zhuāng HSK 5
装 zhuāng HSK 5
  • 1. trang trí; trang điểm; hóa trang
  • 2. trang phục; quần áo
  • 3. hành lý; đồ dùng khi đi đường
  • 4. trang phục và hóa trang sân khấu của diễn viên
  • 5. giả vờ; giả tạo
  • 6. họ
  • 7. chất; đặt đồ vào vật chứa hoặc phương tiện
  • 8. đóng gói; bao bì hàng hóa
  • 9. lắp ráp; lắp đặt
  • 10. đóng bìa sách hoặc trang trí tranh; kiểu trang trí đó
Từ dùng 装 như zhuāng (17)
Cấu trúc & nét viết