Chữ

髦

máo HSK 7
髦 máo HSK 7
  • 1. tóc ngắn rủ trên trán trẻ nhỏ (cổ điển)
  • 2. (văn viết) sợi lông dài mịn; ẩn dụ cho người xuất chúng
  • 3. hợp mốt; ăn mặc sành điệu (xem 时髦)
Từ dùng 髦 như máo (1)
Cấu trúc & nét viết
髦 máo — tóc ngắn rủ trên trán trẻ nhỏ (cổ điển)

髦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 髟 biāo — tóc dài rũ xuống
髟 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét