Từ

平时 (píng shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

平时 (píng shí) là một từ tiếng Trung: thường thì. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 平时

名 míng danh từ

thường thì

他平时很忙,周末才有时间休息。

tā píng shí hěn máng zhōu mò cái yǒu shí jiān xiū xi

Anh ấy thường thì rất bận, chỉ có thời gian nghỉ ngơi vào cuối tuần.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

平 píng — bình thường, thường (mô tả điều kiện thông thường)

时 shí — thời gian, thời kỳ (giai đoạn thời gian)

Cấu trúc & nét viết
1 平 píng — bằng phẳng, phẳng lặng
平 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 时 shí — thời gian; khoảng thời gian tương đối dài trong quá trình vật chất biến đổi hoặc phát triển

时 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét