Từ

时刻 (shí kè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

时刻 (shí kè) là một từ tiếng Trung: thời khắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 时刻

名 míng danh từ

thời khắc

现在是最关键的时刻。

xiàn zài shì zuì guān jiàn de shí kè

Bây giờ là thời khắc quan trọng nhất.

副 fù phó từ

luôn luôn

父母时刻关心孩子的成长。

fù mǔ shí kè guān xīn hái zi de chéng zhǎng

Cha mẹ luôn luôn quan tâm đến sự phát triển của con cái.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

时 shí — thời gian (khái niệm thời gian chung)

刻 kè — khắc (điểm thời gian cụ thể)

Cấu trúc & nét viết
1 时 shí — thời gian; khoảng thời gian tương đối dài trong quá trình vật chất biến đổi hoặc phát triển

时 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 刻 kè — khắc hoa văn hoặc chữ lên tre, gỗ, ngọc, đá, kim loại, v.v.

刻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét