Từ

时段 (shí duàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

时段 (shí duàn) là một từ tiếng Trung: khoảng thời gian. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 时段

名 míng danh từ

khoảng thời gian

这个时段的交通很拥堵。

zhè ge shí duàn de jiāo tōng hěn yōng dǔ

Giao thông rất tắc nghẽn trong khoảng thời gian này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

时 shí — thời gian

段 duàn — đoạn, khoảng

Cấu trúc & nét viết
1 时 shí — thời gian; khoảng thời gian tương đối dài trong quá trình vật chất biến đổi hoặc phát triển

时 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 段 duàn — lượng từ: ① đoạn của vật dài ② khoảng cách nhất định ③ một phần của sự vật
段 là bộ thủ trong 1 chữ

段 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét