Từ

时空 (shí kōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

时空 (shí kōng) là một từ tiếng Trung: không-thời gian. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 时空

名 míng danh từ

không-thời gian

这部电影讲述了穿越时空的故事。

zhè bù diàn yǐng jiǎng shù le chuān yuè shí kōng de gù shi

Bộ phim này kể về câu chuyện du hành xuyên không-thời gian.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

时 shí — thời gian (chiều thời gian)

空 kōng — không gian (chiều không gian)

Cấu trúc & nét viết
1 时 shí — thời gian; khoảng thời gian tương đối dài trong quá trình vật chất biến đổi hoặc phát triển

时 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 空 kōng — rỗng; trống; không thực tế
Xpinyin
空 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét