Từ

届时 (jiè shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

届时 (jiè shí) là một từ tiếng Trung: vào lúc đó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 届时

副 fù phó từ

vào lúc đó

会议将在下周举行,届时欢迎大家参加。

huì yì jiāng zài xià zhōu jǔ xíng jiè shí huān yíng dà jiā cān jiā

Cuộc họp sẽ được tổ chức vào tuần tới, và vào lúc đó mọi người đều được chào đón tham gia.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

届 jiè — khi (thời gian) đến, vào dịp đã định

时 shí — thời gian, lúc

Cấu trúc & nét viết
1 届 jiè — đến (thời điểm nhất định)

届 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 时 shí — thời gian; khoảng thời gian tương đối dài trong quá trình vật chất biến đổi hoặc phát triển

时 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét