Từ

时差 (shí chā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

时差 (shí chā) là một từ tiếng Trung: chênh lệch múi giờ; jet lag. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 时差

名 míng danh từ

chênh lệch múi giờ; jet lag

我刚到北京,还在倒时差。

wǒ gāng dào Běi jīng hái zài dǎo shí chā

Tôi vừa mới đến Bắc Kinh và vẫn đang điều chỉnh jet lag.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

时 shí — thời gian

差 chā — chênh lệch; khác biệt

Cấu trúc & nét viết
1 时 shí — thời gian; khoảng thời gian tương đối dài trong quá trình vật chất biến đổi hoặc phát triển

时 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 差 chā — sai lầm; lỗi
Xpinyin
差 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét