Từ

临时 (lín shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

临时 (lín shí) là một từ tiếng Trung: tạm thời, lâm thời, đột xuất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 临时

副 fù phó từ

tạm thời, lâm thời, đột xuất

这是临时决定的。

zhè shì lín shí jué dìng de

Đây là quyết định đột xuất.

形 xíng tính từ

tạm thời

这是一个临时的解决方案。

zhè shì yí gè lín shí de jiě jué fāng àn

Đây là một giải pháp tạm thời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

临 lín — đối mặt, tiếp cận (một thời điểm hoặc tình huống)

时 shí — thời gian, thời điểm

Cấu trúc & nét viết
1 临 lín — gần; đối mặt với

临 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

临 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 时 shí — thời gian; khoảng thời gian tương đối dài trong quá trình vật chất biến đổi hoặc phát triển

时 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét