Từ
临时 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
临时 (lín shí) là một từ tiếng Trung: tạm thời, lâm thời, đột xuất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 临时
副 phó từ
tạm thời, lâm thời, đột xuất
这是临时决定的。
Đây là quyết định đột xuất.
形 tính từ
tạm thời
这是一个临时的解决方案。
Đây là một giải pháp tạm thời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
临 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
临 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
时 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét