Từ

即时 (jí shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

即时 (jí shí) là một từ tiếng Trung: ngay lập tức, tức thì. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 即时

副 fù phó từ

ngay lập tức, tức thì

他即时回复了我的消息。

tā jí shí huí fù le wǒ de xiāo xi

Anh ấy đã trả lời tin nhắn của tôi ngay lập tức.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

即 jí — ngay, lập tức

时 shí — thời gian, lúc

Cấu trúc & nét viết
1 即 jí — tiếp cận; tiếp xúc

即 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

即 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 时 shí — thời gian; khoảng thời gian tương đối dài trong quá trình vật chất biến đổi hoặc phát triển

时 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét