Từ
即时 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
即时 (jí shí) là một từ tiếng Trung: ngay lập tức, tức thì. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 即时
副 phó từ
ngay lập tức, tức thì
他即时回复了我的消息。
Anh ấy đã trả lời tin nhắn của tôi ngay lập tức.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
即 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
即 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
时 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét