Từ

时髦 (shí máo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

时髦 (shí máo) là một từ tiếng Trung: hợp thời trang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 时髦

形 xíng tính từ

hợp thời trang

她总是穿得很时髦。

tā zǒng shì chuān de hěn shí máo

Cô ấy luôn ăn mặc rất hợp thời trang.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

时 shí — thời gian, thời đại hiện tại

髦 máo — phong cách, thời trang

Cấu trúc & nét viết
1 时 shí — thời gian; khoảng thời gian tương đối dài trong quá trình vật chất biến đổi hoặc phát triển

时 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 髦 máo — tóc ngắn rủ trên trán trẻ nhỏ (cổ điển)

髦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 髟 biāo — tóc dài rũ xuống
髟 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét