Từ
暂时 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
暂时 (zàn shí) là một từ tiếng Trung: tạm thời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 暂时
形 tính từ
tạm thời
我暂时住在朋友家。
Tôi tạm thời ở nhà bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
暂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
斩 là bộ thủ trong 4 chữ
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét
时 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét