Chữ

隔

gé HSK 6
隔 gé HSK 6
  • 1. ngăn cách; chắn
  • 2. cách; cách khoảng
Từ dùng 隔 như gé (5)
Cấu trúc & nét viết
隔 gé — ngăn cách; chắn

隔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2 鬲 gé — tên sông cổ; cũng là loại nồi ba chân cổ
鬲 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét