Từ

准时 (zhǔn shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

准时 (zhǔn shí) là một từ tiếng Trung: đúng giờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 准时

形 xíng tính từ

đúng giờ

他总是准时到达。

tā zǒng shì zhǔn shí dào dá

Anh ấy luôn đến đúng giờ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

准 zhǔn — chính xác, đúng

时 shí — thời gian

Cấu trúc & nét viết
1 准 zhǔn — tiêu chuẩn; quy tắc; chuẩn mực

准 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 时 shí — thời gian; khoảng thời gian tương đối dài trong quá trình vật chất biến đổi hoặc phát triển

时 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét