Từ

时期 (shí qī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

时期 (shí qī) là một từ tiếng Trung: thời kỳ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 时期

名 míng danh từ

thời kỳ

这是中国历史上的重要时期。

zhè shì zhōng guó lì shǐ shàng de zhòng yào shí qī

Đây là một thời kỳ quan trọng trong lịch sử Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

时 shí — thời gian

期 qī — giai đoạn

Cấu trúc & nét viết
1 时 shí — thời gian; khoảng thời gian tương đối dài trong quá trình vật chất biến đổi hoặc phát triển

时 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 期 qī — ngày hẹn; thời hạn

期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét