Từ

顿时 (dùn shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

顿时 (dùn shí) là một từ tiếng Trung: ngay lập tức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 顿时

副 fù phó từ

ngay lập tức

听到这个消息,他顿时愣住了。

tīng dào zhè ge xiāo xi tā dùn shí lèng zhù le

Nghe tin này, anh ấy ngay lập tức sững sờ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

顿 dùn — đột ngột

时 shí — thời điểm

Cấu trúc & nét viết
1 顿 dùn — dừng lại một chút

顿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 时 shí — thời gian; khoảng thời gian tương đối dài trong quá trình vật chất biến đổi hoặc phát triển

时 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét