Chữ

即

jí HSK 4
即 jí HSK 4
  • 1. tiếp cận; tiếp xúc
  • 2. đến; bắt đầu tham gia vào
  • 3. lúc đó hoặc nơi đó
  • 4. dựa vào (hoàn cảnh hiện tại)
  • 5. họ
  • 6. chính là
  • 7. (văn viết) thì; liền
  • 8. (văn viết) dù; dù cho
  • 9. ngay lập tức
Từ dùng 即 như jí (9)
Cấu trúc & nét viết
即 jí — tiếp cận; tiếp xúc

即 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

即 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét