Chữ
即
- 1. tiếp cận; tiếp xúc
- 2. đến; bắt đầu tham gia vào
- 3. lúc đó hoặc nơi đó
- 4. dựa vào (hoàn cảnh hiện tại)
- 5. họ
- 6. chính là
- 7. (văn viết) thì; liền
- 8. (văn viết) dù; dù cho
- 9. ngay lập tức
Từ dùng 即 như jí (9)
Cấu trúc & nét viết
即
— tiếp cận; tiếp xúc
即 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
即 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét