Chữ
裂
- 1. nứt, vỡ
- 2. khuyết sâu trên mép lá hoặc tràng hoa
- 3. phân chia, chia cắt
- 4. ẩn dụ chỉ sự tan vỡ hoặc hư hỏng
Từ dùng 裂 như liè (5)
Cấu trúc & nét viết
裂
— nứt, vỡ
裂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
列 là bộ thủ trong 4 chữ
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét