Chữ

裂

liè HSK 7
裂 liè HSK 7
  • 1. nứt, vỡ
  • 2. khuyết sâu trên mép lá hoặc tràng hoa
  • 3. phân chia, chia cắt
  • 4. ẩn dụ chỉ sự tan vỡ hoặc hư hỏng
Từ dùng 裂 như liè (5)
Cấu trúc & nét viết