Từ

断章取义 (duàn zhāng qǔ yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

断章取义 (duàn zhāng qǔ yì) là một từ tiếng Trung: trích dẫn sai ngữ cảnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 断章取义

成语 chéng yǔ thành ngữ

trích dẫn sai ngữ cảnh

不要断章取义,要完整地理解原文的意思。

bú yào duàn zhāng qǔ yì yào wán zhěng de lǐ jiě yuán wén de yì si

Đừng trích dẫn sai ngữ cảnh; bạn nên hiểu đầy đủ ý nghĩa của văn bản gốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

断 duàn — cắt đứt, tách rời (văn bản)

章 zhāng — chương, đoạn văn

取 qǔ — lấy, chọn

义 yì — ý nghĩa, cách hiểu

Cấu trúc & nét viết
1 断 duàn — gãy thành hai hoặc nhiều đoạn (vật dài)

断 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.3 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 章 zhāng — đoạn, chương của âm nhạc, thơ hoặc văn xuôi
章 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

3 取 qǔ — cầm lấy
取 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

3.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

4 义 yì — công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
义 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét