Từ
断章取义 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
断章取义 (duàn zhāng qǔ yì) là một từ tiếng Trung: trích dẫn sai ngữ cảnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 断章取义
成语 thành ngữ
trích dẫn sai ngữ cảnh
不要断章取义,要完整地理解原文的意思。
Đừng trích dẫn sai ngữ cảnh; bạn nên hiểu đầy đủ ý nghĩa của văn bản gốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
断 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丨 là bộ thủ trong 8 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
米 là bộ thủ trong 26 chữ
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
章 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
音 là bộ thủ trong 5 chữ
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
取 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
义 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét