Từ
资源 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
资源 (zī yuán) là một từ tiếng Trung: tài nguyên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 资源
名 danh từ
tài nguyên
这个国家拥有丰富的自然资源。
Quốc gia này có tài nguyên thiên nhiên phong phú.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
资 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
次 là bộ thủ trong 6 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét
源 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
原 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét