Từ
源于 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
源于 (yuán yú) là một từ tiếng Trung: bắt nguồn từ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 源于
动 động từ
bắt nguồn từ
他的灵感源于日常生活。
Nguồn cảm hứng của anh ấy bắt nguồn từ cuộc sống hàng ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
源 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
原 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
于 là bộ thủ trong 2 chữ
于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét