Chữ
渊
渊
HSK 7
- 1. vũng sâu; vực thẳm
- 2. sâu; thâm sâu
- 3. họ
Từ dùng 渊 như yuān (1)
Cấu trúc & nét viết
渊
— vũng sâu; vực thẳm
渊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
渊 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét