Từ

间断 (jiàn duàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

间断 (jiàn duàn) là một từ tiếng Trung: gián đoạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 间断

动 dòng động từ

gián đoạn

他的工作从未间断过。

tā de gōng zuò cóng wèi jiàn duàn guò

Công việc của anh ấy chưa bao giờ bị gián đoạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

间 jiàn — khoảng, khoảng cách

断 duàn — đứt, cắt đứt

Cấu trúc & nét viết
1 间 jiàn — khe hở; kẽ nứt
Xpinyin
间 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 断 duàn — gãy thành hai hoặc nhiều đoạn (vật dài)

断 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.3 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét