Từ

诊断 (zhěn duàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

诊断 (zhěn duàn) là một từ tiếng Trung: chẩn đoán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 诊断

动 dòng động từ

chẩn đoán

医生正在诊断病人的病情。

yī shēng zhèng zài zhěn duàn bìng rén de bìng qíng

Bác sĩ đang chẩn đoán tình trạng của bệnh nhân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

诊 zhěn — khám bệnh

断 duàn — xác định, đánh giá

Cấu trúc & nét viết
1 诊 zhěn — khám bệnh để chẩn đoán tình trạng bệnh nhân

诊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 㐱 zhěn — tóc dày và đen
㐱 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 断 duàn — gãy thành hai hoặc nhiều đoạn (vật dài)

断 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.3 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét