Từ
断裂 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
断裂 (duàn liè) là một từ tiếng Trung: đứt gãy, vỡ ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 断裂
动 động từ
đứt gãy, vỡ ra
地震导致地面断裂。
Trận động đất khiến mặt đất bị vỡ ra.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
断 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丨 là bộ thủ trong 8 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
米 là bộ thủ trong 26 chữ
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
裂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
列 là bộ thủ trong 4 chữ
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét