Từ

断裂 (duàn liè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

断裂 (duàn liè) là một từ tiếng Trung: đứt gãy, vỡ ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 断裂

动 dòng động từ

đứt gãy, vỡ ra

地震导致地面断裂。

dì zhèn dǎo zhì dì miàn duàn liè

Trận động đất khiến mặt đất bị vỡ ra.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

断 duàn — đứt, gãy, cắt đứt

裂 liè — tách, nứt, rách

Cấu trúc & nét viết
1 断 duàn — gãy thành hai hoặc nhiều đoạn (vật dài)

断 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.3 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 裂 liè — nứt, vỡ

裂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét