Từ

判断 (pàn duàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

判断 (pàn duàn) là một từ tiếng Trung: phán đoán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 判断

动 dòng động từ

phán đoán

我们需要判断这个决定是否正确。

wǒ men xū yào pàn duàn zhè ge jué dìng shì fǒu zhèng què

Chúng ta cần phán đoán xem quyết định này có đúng hay không.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

判 pàn — phán, phân biệt

断 duàn — quyết định, kết luận

Cấu trúc & nét viết
1 判 pàn — phân chia; phân biệt

判 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 断 duàn — gãy thành hai hoặc nhiều đoạn (vật dài)

断 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.3 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét