Từ
垄断 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
垄断 (lǒng duàn) là một từ tiếng Trung: độc quyền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 垄断
动 động từ
độc quyền
这家公司垄断了整个市场。
Công ty này độc quyền toàn bộ thị trường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
垄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
龙 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét
断 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丨 là bộ thủ trong 8 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
米 là bộ thủ trong 26 chữ
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét