Từ

阴影 (yīn yǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

阴影 (yīn yǐng) là một từ tiếng Trung: bóng tối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 阴影

名 míng danh từ

bóng tối

那件事给他留下了心理阴影。

nà jiàn shì gěi tā liú xià le xīn lǐ yīn yǐng

Sự việc đó đã để lại cho anh ấy bóng tối tâm lý.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

阴 yīn — tối, u ám, có bóng

影 yǐng — bóng, hình ảnh, dấu vết

Cấu trúc & nét viết
1 阴 yīn — mặt trăng (太阴)
阴 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 影 yǐng — bóng; hình bóng tạo ra khi vật cản ánh sáng; hình ảnh hoặc ấn tượng mờ nhạt

影 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét