Từ

离婚 (lí hūn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

离婚 (lí hūn) là một từ tiếng Trung: ly hôn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 离婚

动 dòng động từ

ly hôn

他们去年离婚了。

tā men qù nián lí hūn le

Họ đã ly hôn năm ngoái.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

离 lí — rời, chia ly

婚 hūn — hôn nhân

Cấu trúc & nét viết
1 离 lí — cách; cách xa
离 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.3 禸 róu — bàn chân thú giẫm lên đất
禸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 婚 hūn — kết hôn; thành vợ chồng

婚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2.2 昏 hūn — hoàng hôn; lúc trời vừa tối
昏 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét