Từ
缩影 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
缩影 (suō yǐng) là một từ tiếng Trung: hình ảnh thu nhỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 缩影
名 danh từ
hình ảnh thu nhỏ
这个小镇是现代中国的缩影。
Thị trấn nhỏ này là hình ảnh thu nhỏ của Trung Quốc hiện đại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
缩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
宿 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
影 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
景 là bộ thủ trong 2 chữ
彡 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét