Từ

外形 (wài xíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

外形 (wài xíng) là một từ tiếng Trung: ngoại hình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 外形

名 míng danh từ

ngoại hình

这款手机的外形很时尚。

zhè kuǎn shǒu jī de wài xíng hěn shí shàng

Ngoại hình của chiếc điện thoại này rất thời trang.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

外 wài — bên ngoài, ngoại

形 xíng — hình dáng, hình thể

Cấu trúc & nét viết
1 外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 形 xíng — hình dạng; hình thức

形 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét