Từ

离奇 (lí qí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

离奇 (lí qí) là một từ tiếng Trung: kỳ lạ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 离奇

形 xíng tính từ

kỳ lạ

这个故事的结局很离奇。

zhè ge gù shi de jié jú hěn lí qí

Kết thúc của câu chuyện này rất kỳ lạ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

离 lí — xa rời (điều bình thường)

奇 qí — kỳ lạ, đặc biệt

Cấu trúc & nét viết
1 离 lí — cách; cách xa
离 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.3 禸 róu — bàn chân thú giẫm lên đất
禸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 奇 qí — hiếm lạ; đặc biệt; phi thường
奇 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

2.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét