Từ

离开 (lí kāi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

离开 (lí kāi) là một từ tiếng Trung: rời khỏi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 离开

动 dòng động từ

rời khỏi

他明天要离开这个城市。

tā míng tiān yào lí kāi zhè ge chéng shì

Anh ấy sẽ rời khỏi thành phố này vào ngày mai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

离 lí — tách khỏi, rời xa

开 kāi — tách ra, khởi hành

Cấu trúc & nét viết
1 离 lí — cách; cách xa
离 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.3 禸 róu — bàn chân thú giẫm lên đất
禸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 开 kāi — mở (thứ gì đó đang đóng, trái nghĩa với 关、合)
开 là bộ thủ trong 5 chữ

开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét