Từ
离开 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
离开 (lí kāi) là một từ tiếng Trung: rời khỏi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 离开
动 động từ
rời khỏi
他明天要离开这个城市。
Anh ấy sẽ rời khỏi thành phố này vào ngày mai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
离 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
凶 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
开 là bộ thủ trong 5 chữ
开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét